Nghĩa của từ mastering trong tiếng Việt.

mastering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mastering

Động từ

1.

làm chủ

to learn to control an emotion or feeling:

Ví dụ:
I finally mastered my fear of flying.
Học từ này tại Lingoland