Nghĩa của từ mastered trong tiếng Việt

mastered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mastered

US /ˈmæs.tərd/
UK /ˈmɑː.stərd/

Tính từ

thành thạo, tinh thông

having acquired complete knowledge or skill in something

Ví dụ:
She is a mastered pianist, capable of playing complex pieces effortlessly.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano thành thạo, có khả năng chơi những bản nhạc phức tạp một cách dễ dàng.
He has mastered several languages.
Anh ấy đã thành thạo một số ngôn ngữ.

Động từ

thành thạo, kiểm soát

past tense and past participle of 'master'

Ví dụ:
He finally mastered the art of cooking.
Cuối cùng anh ấy đã thành thạo nghệ thuật nấu ăn.
She mastered the difficult technique after years of practice.
Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật khó sau nhiều năm luyện tập.