Nghĩa của từ mariner trong tiếng Việt
mariner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mariner
US /ˈmer.ə.nɚ/
UK /ˈmær.ɪ.nər/
Danh từ
thủy thủ, người đi biển
a sailor
Ví dụ:
•
The old mariner told tales of his voyages across the seven seas.
Thủy thủ già kể những câu chuyện về các chuyến đi của mình qua bảy biển.
•
A skilled mariner can navigate through the roughest storms.
Một thủy thủ lành nghề có thể điều hướng qua những cơn bão khắc nghiệt nhất.
Từ liên quan: