Nghĩa của từ "Make tea" trong tiếng Việt
"Make tea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Make tea
US /meɪk tiː/
UK /meɪk tiː/
Cụm từ
pha trà, làm trà
to prepare tea by adding hot water to tea leaves or a tea bag
Ví dụ:
•
Would you like me to make tea for everyone?
Bạn có muốn tôi pha trà cho mọi người không?
•
She always makes tea first thing in the morning.
Cô ấy luôn pha trà đầu tiên vào buổi sáng.
Từ liên quan: