Nghĩa của từ "make room" trong tiếng Việt.
"make room" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make room
US /"meɪk ruːm"/
UK /"meɪk ruːm"/

Cụm từ
1.
tạo chỗ, dọn chỗ
to create space for something or someone
Ví dụ:
•
Can you please make room for these extra chairs?
Bạn có thể tạo chỗ cho những chiếc ghế phụ này không?
•
We need to make room in the schedule for a new meeting.
Chúng ta cần tạo chỗ trong lịch trình cho một cuộc họp mới.
Học từ này tại Lingoland