Nghĩa của từ "clear a space" trong tiếng Việt
"clear a space" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clear a space
US /klɪr ə speɪs/
UK /klɪər ə speɪs/
Cụm từ
dọn dẹp một khoảng trống, tạo không gian
to remove objects or people from an area to make it empty or available for a specific purpose
Ví dụ:
•
We need to clear a space on the table for dinner.
Chúng ta cần dọn dẹp một khoảng trống trên bàn để ăn tối.
•
The police had to clear a space for the emergency vehicles.
Cảnh sát phải dọn dẹp một khoảng trống cho các phương tiện khẩn cấp.
Từ liên quan: