Nghĩa của từ "Make headlines" trong tiếng Việt
"Make headlines" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Make headlines
US /meɪk ˈhɛdˌlaɪnz/
UK /meɪk ˈhɛdˌlaɪnz/
Thành ngữ
chiếm trang nhất, trở thành tâm điểm tin tức
to be reported in the news, especially in a prominent way
Ví dụ:
•
The scandal continued to make headlines for weeks.
Vụ bê bối tiếp tục chiếm trang nhất trong nhiều tuần.
•
Her latest discovery is sure to make headlines.
Khám phá mới nhất của cô ấy chắc chắn sẽ chiếm trang nhất.