Nghĩa của từ "Make coffee" trong tiếng Việt

"Make coffee" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Make coffee

US /meɪk ˈkɔː.fi/
UK /meɪk ˈkɒf.i/

Cụm từ

pha cà phê, làm cà phê

to prepare coffee for drinking

Ví dụ:
Could you please make coffee for everyone?
Bạn có thể vui lòng pha cà phê cho mọi người không?
I usually make coffee first thing in the morning.
Tôi thường pha cà phê đầu tiên vào buổi sáng.