Nghĩa của từ "make a splash" trong tiếng Việt

"make a splash" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a splash

US /meɪk ə splæʃ/
UK /meɪk ə splæʃ/

Thành ngữ

gây tiếng vang lớn, thu hút sự chú ý

to attract a lot of attention and be very successful

Ví dụ:
The new artist really made a splash with her debut album.
Nghệ sĩ mới thực sự gây tiếng vang lớn với album đầu tay của mình.
He hopes his new business venture will make a splash in the market.
Anh ấy hy vọng liên doanh kinh doanh mới của mình sẽ gây tiếng vang lớn trên thị trường.