Nghĩa của từ "make a phone call" trong tiếng Việt
"make a phone call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a phone call
US /meɪk ə foʊn kɔːl/
UK /meɪk ə fəʊn kɔːl/
Cụm từ
gọi điện thoại, thực hiện cuộc gọi
to use a telephone to speak to someone
Ví dụ:
•
I need to make a phone call to my mother.
Tôi cần gọi điện thoại cho mẹ tôi.
•
Can I use your phone to make a phone call?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn để gọi điện không?