Nghĩa của từ "make a call" trong tiếng Việt

"make a call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a call

US /meɪk ə kɔːl/
UK /meɪk ə kɔːl/
"make a call" picture

Cụm từ

1.

đưa ra quyết định, đưa ra phán xét

to make a decision or judgment

Ví dụ:
It's a tough situation, but someone has to make a call.
Đây là một tình huống khó khăn, nhưng ai đó phải đưa ra quyết định.
The referee had to make a call on the controversial play.
Trọng tài phải đưa ra quyết định về pha bóng gây tranh cãi.
2.

gọi điện, thực hiện cuộc gọi

to make a telephone call

Ví dụ:
I need to make a call to my parents.
Tôi cần gọi điện cho bố mẹ.
Can I use your phone to make a call?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn để gọi điện không?
Từ đồng nghĩa: