Nghĩa của từ "get a phone call" trong tiếng Việt
"get a phone call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
get a phone call
US /ɡɛt ə foʊn kɔːl/
UK /ɡɛt ə fəʊn kɔːl/
Cụm từ
nhận được cuộc điện thoại
to receive a telephone call from someone
Ví dụ:
•
I got a phone call from my mother this morning.
Tôi đã nhận được một cuộc điện thoại từ mẹ tôi sáng nay.
•
Did you get a phone call from the bank yesterday?
Hôm qua bạn có nhận được cuộc gọi nào từ ngân hàng không?
Từ liên quan: