Nghĩa của từ "made up for" trong tiếng Việt

"made up for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

made up for

US /meɪd ʌp fɔr/
UK /meɪd ʌp fɔː/

Cụm động từ

bù đắp, đền bù

to compensate for something lost, missed, or deficient

Ví dụ:
He worked extra hours to made up for the time he missed.
Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp thời gian đã mất.
Her kindness made up for his rudeness.
Sự tử tế của cô ấy đã bù đắp cho sự thô lỗ của anh ta.