Nghĩa của từ machination trong tiếng Việt
machination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
machination
US /ˌmæk.ɪˈneɪ.ʃən/
UK /ˌmæk.ɪˈneɪ.ʃən/
Danh từ
âm mưu, mưu đồ, kế hoạch
a plot or scheme
Ví dụ:
•
The political leader was accused of engaging in secret machinations to undermine his opponents.
Lãnh đạo chính trị bị buộc tội tham gia vào các âm mưu bí mật để làm suy yếu đối thủ của mình.
•
Despite all the clever machinations, their plan ultimately failed.
Mặc dù có tất cả các âm mưu khéo léo, kế hoạch của họ cuối cùng đã thất bại.
Từ liên quan: