Nghĩa của từ scepter trong tiếng Việt
scepter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scepter
US /ˈsep.tɚ/
UK /ˈsep.tər/
Danh từ
quyền trượng
an ornamented staff carried by rulers on ceremonial occasions as a symbol of sovereignty
Ví dụ:
•
The queen held the golden scepter during her coronation.
Nữ hoàng cầm quyền trượng vàng trong lễ đăng quang.
•
The king's scepter was adorned with precious jewels.
Quyền trượng của nhà vua được trang trí bằng những viên ngọc quý.