Nghĩa của từ lowing trong tiếng Việt

lowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lowing

US /ˈloʊɪŋ/
UK /ˈləʊɪŋ/

Danh từ

tiếng bò rống, tiếng kêu của bò

the characteristic deep sound made by a cow; a moo

Ví dụ:
We heard the distant lowing of cattle in the fields.
Chúng tôi nghe thấy tiếng bò rống từ xa của gia súc trên cánh đồng.
The farmer recognized the familiar lowing of his cows.
Người nông dân nhận ra tiếng bò rống quen thuộc của những con bò của mình.

Động từ

bò rống, kêu (như bò)

making a characteristic deep sound, as made by a cow

Ví dụ:
The cattle were lowing in the pasture.
Gia súc đang bò rống trên đồng cỏ.
A lone cow was lowing mournfully in the distance.
Một con bò đơn độc đang bò rống một cách buồn bã ở đằng xa.