Nghĩa của từ longings trong tiếng Việt
longings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
longings
US /ˈlɔŋ.ɪŋz/
UK /ˈlɒŋ.ɪŋz/
Danh từ số nhiều
khao khát, mong muốn, nỗi nhớ
strong, persistent desires or cravings, especially for something unattainable or distant
Ví dụ:
•
She felt a deep sense of longings for her homeland.
Cô ấy cảm thấy những khao khát sâu sắc về quê hương.
•
His childhood longings for adventure never faded.
Những khao khát phiêu lưu thời thơ ấu của anh ấy không bao giờ phai nhạt.
Từ liên quan: