Nghĩa của từ listened trong tiếng Việt
listened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
listened
US /ˈlɪs.ənd/
UK /ˈlɪs.ənd/
Động từ
đã nghe, đã lắng nghe
past simple and past participle of listen
Ví dụ:
•
She listened carefully to his instructions.
Cô ấy lắng nghe cẩn thận những chỉ dẫn của anh ấy.
•
I listened to the radio all morning.
Tôi đã nghe đài suốt buổi sáng.
Từ liên quan: