Nghĩa của từ leveler trong tiếng Việt
leveler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leveler
US /ˈlev.əl.ɚ/
UK /ˈlev.əl.ər/
Danh từ
1.
yếu tố san bằng, máy san phẳng
a person or thing that levels or makes things equal
Ví dụ:
•
Education is often seen as a great leveler in society.
Giáo dục thường được coi là một yếu tố san bằng tuyệt vời trong xã hội.
•
The new policy acts as a leveler, ensuring fair treatment for all.
Chính sách mới hoạt động như một yếu tố san bằng, đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả mọi người.
2.
máy san phẳng, dụng cụ cân bằng
a tool or device used for leveling a surface
Ví dụ:
•
He used a spirit leveler to ensure the shelf was perfectly straight.
Anh ấy đã sử dụng một máy san phẳng để đảm bảo kệ thẳng hoàn hảo.
•
The construction crew brought in a large leveler to prepare the ground for the new building.
Đội xây dựng đã mang một máy san phẳng lớn để chuẩn bị mặt bằng cho tòa nhà mới.
Từ liên quan: