Nghĩa của từ "legal heir" trong tiếng Việt.
"legal heir" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
legal heir
1.
người thừa kế hợp pháp
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan:
"legal heir" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
người thừa kế hợp pháp