Nghĩa của từ "learning goal" trong tiếng Việt

"learning goal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

learning goal

US /ˈlɜrnɪŋ ɡoʊl/
UK /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/

Danh từ

mục tiêu học tập

a statement that describes what a student is expected to learn or be able to do as a result of a learning activity

Ví dụ:
•
The primary learning goal of this module is to understand basic programming concepts.
Mục tiêu học tập chính của mô-đun này là hiểu các khái niệm lập trình cơ bản.
•
Each lesson has a clear learning goal to guide students.
Mỗi bài học đều có một mục tiêu học tập rõ ràng để hướng dẫn học sinh.