Nghĩa của từ "lay the foundations" trong tiếng Việt
"lay the foundations" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lay the foundations
US /leɪ ðə faʊnˈdeɪʃənz/
UK /leɪ ðə faʊnˈdeɪʃənz/
Thành ngữ
đặt nền móng, xây dựng nền tảng
to create the basic conditions or principles from which something can develop
Ví dụ:
•
The early pioneers helped to lay the foundations for a new society.
Những người tiên phong ban đầu đã giúp đặt nền móng cho một xã hội mới.
•
Her research helped to lay the foundations for modern medicine.
Nghiên cứu của cô ấy đã giúp đặt nền móng cho y học hiện đại.