Nghĩa của từ laughing trong tiếng Việt
laughing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laughing
US /ˈlæfɪŋ/
UK /ˈlɑːfɪŋ/
Tính từ
đang cười
making the sound of laughter
Ví dụ:
•
The children were all laughing and playing in the park.
Những đứa trẻ đều đang cười đùa và chơi trong công viên.
•
I could hear her laughing from the other room.
Tôi có thể nghe thấy cô ấy cười từ phòng bên cạnh.
Danh từ
tiếng cười, sự cười
the action or sound of laughing
Ví dụ:
•
Their laughing filled the room with joy.
Tiếng cười của họ tràn ngập căn phòng với niềm vui.
•
I heard a sudden burst of laughing from the crowd.
Tôi nghe thấy một tràng cười đột ngột từ đám đông.