Nghĩa của từ "landing card" trong tiếng Việt
"landing card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
landing card
US /ˈlæn.dɪŋ kɑːrd/
UK /ˈlæn.dɪŋ kɑːd/
Danh từ
thẻ nhập cảnh, tờ khai nhập cảnh
a form that a passenger on a ship or aircraft must fill in before arrival in some countries, giving personal details and information about their journey
Ví dụ:
•
Please fill out your landing card before we reach the immigration desk.
Vui lòng điền vào thẻ nhập cảnh của bạn trước khi chúng ta đến quầy làm thủ tục nhập cảnh.
•
The flight attendant handed out landing cards to all international passengers.
Tiếp viên hàng không đã phát thẻ nhập cảnh cho tất cả hành khách quốc tế.
Từ liên quan: