Nghĩa của từ knows trong tiếng Việt

knows trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

knows

US /noʊz/
UK /nəʊz/

Động từ

1.

biết, hiểu

to have information or understanding about something

Ví dụ:
I know that feeling.
Tôi biết cảm giác đó.
She knows a lot about history.
Cô ấy biết rất nhiều về lịch sử.
2.

biết, quen thuộc

to be familiar or acquainted with someone or something

Ví dụ:
Do you know him?
Bạn có biết anh ấy không?
I don't know this city very well.
Tôi không biết thành phố này rõ lắm.