Nghĩa của từ knits trong tiếng Việt
knits trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knits
US /nɪts/
UK /nɪts/
Động từ
1.
đan
make (a garment, fabric, etc.) by interlocking loops of yarn or thread with knitting needles or on a machine
Ví dụ:
•
She knits beautiful sweaters for her grandchildren.
Cô ấy đan những chiếc áo len đẹp cho các cháu.
•
The machine knits fabric quickly and efficiently.
Máy đan vải nhanh chóng và hiệu quả.
2.
liền lại, hàn gắn
(of a broken bone) mend or unite
Ví dụ:
•
The doctor said his broken arm would knit back together in six weeks.
Bác sĩ nói cánh tay bị gãy của anh ấy sẽ liền lại trong sáu tuần.
•
The broken pieces of the vase could not be knit back together.
Những mảnh vỡ của chiếc bình không thể gắn lại được.
Danh từ
đồ đan, vải đan
a knitted garment or fabric
Ví dụ:
•
She wore a soft wool knit.
Cô ấy mặc một chiếc áo len mềm mại.
•
The store sells various types of knits for all seasons.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ đan cho mọi mùa.
Từ liên quan: