Nghĩa của từ "keep on top of" trong tiếng Việt
"keep on top of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep on top of
US /kiːp ɑːn tɑːp əv/
UK /kiːp ɒn tɒp əv/
Thành ngữ
nắm bắt kịp thời, kiểm soát tốt
to stay informed about something and in control of it
Ví dụ:
•
It's hard to keep on top of all the new emails every day.
Thật khó để nắm bắt kịp thời tất cả các email mới mỗi ngày.
•
She uses a planner to keep on top of her assignments.
Cô ấy sử dụng sổ kế hoạch để kiểm soát tốt các bài tập của mình.