Nghĩa của từ "keep awake" trong tiếng Việt
"keep awake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep awake
US /kiːp əˈweɪk/
UK /kiːp əˈweɪk/
Cụm động từ
giữ thức, không cho ngủ
to prevent someone from sleeping
Ví dụ:
•
The loud music next door kept me awake all night.
Tiếng nhạc lớn của nhà bên cạnh giữ tôi thức suốt đêm.
•
Coffee often keeps me awake if I drink it too late.
Cà phê thường giữ tôi thức nếu tôi uống quá muộn.