Nghĩa của từ "keep around" trong tiếng Việt

"keep around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep around

US /kiːp əˈraʊnd/
UK /kiːp əˈraʊnd/
"keep around" picture

Cụm động từ

giữ bên mình, giữ lại

to continue to have someone or something near you

Ví dụ:
I think I'll keep this old coat around just in case.
Tôi nghĩ tôi sẽ giữ chiếc áo khoác cũ này bên mình để phòng hờ.
He's a good person to keep around.
Anh ấy là một người tốt để giữ ở bên cạnh.