Nghĩa của từ "juvenile fish" trong tiếng Việt
"juvenile fish" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
juvenile fish
US /ˈdʒuːvənaɪl fɪʃ/
UK /ˈdʒuːvənaɪl fɪʃ/
Danh từ
cá con, cá non
a fish that has not yet reached sexual maturity or adult size
Ví dụ:
•
The river is a crucial nursery ground for many species of juvenile fish.
Con sông là nơi sinh sản quan trọng cho nhiều loài cá con.
•
Conservation efforts are focused on protecting the habitats of juvenile fish.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cá con.
Từ liên quan: