Nghĩa của từ intimidation trong tiếng Việt
intimidation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimidation
US /ɪnˌtɪm.əˈdeɪ.ʃən/
UK /ɪnˌtɪm.ɪˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
the action of frightening or threatening someone, often to make them do what one wants
Ví dụ:
•
The witness refused to testify due to fear of intimidation.
Nhân chứng từ chối làm chứng vì sợ bị đe dọa.
•
He used tactics of intimidation to control his employees.
Anh ta đã sử dụng các chiến thuật đe dọa để kiểm soát nhân viên của mình.
Từ liên quan: