Nghĩa của từ intimidate trong tiếng Việt
intimidate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimidate
US /ɪnˈtɪm.ə.deɪt/
UK /ɪnˈtɪm.ɪ.deɪt/
Động từ
hăm dọa, khuất phục
to frighten or overawe someone, especially in order to make them do what one wants
Ví dụ:
•
The gang tried to intimidate the bank manager into giving them the money.
Băng đảng đã cố gắng hăm dọa quản lý ngân hàng để ông ta đưa tiền cho chúng.
•
She refused to be intimidated by their threats.
Cô ấy từ chối bị khuất phục bởi những lời đe dọa của họ.
Từ liên quan: