Nghĩa của từ intimidated trong tiếng Việt
intimidated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimidated
US /ɪnˈtɪm.ə.deɪ.t̬ɪd/
UK /ɪnˈtɪm.ɪ.deɪ.tɪd/
Tính từ
bị đe dọa, sợ hãi
frightened or nervous because you are not confident in a situation
Ví dụ:
•
He felt intimidated by the older students.
Anh ấy cảm thấy bị đe dọa bởi các học sinh lớn hơn.
•
Don't be intimidated by his aggressive manner.
Đừng bị đe dọa bởi thái độ hung hăng của anh ta.
Từ liên quan: