Nghĩa của từ negotiator trong tiếng Việt
negotiator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
negotiator
US /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪ.t̬ɚ/
UK /nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪ.tər/
Danh từ
nhà đàm phán
a person who conducts negotiations
Ví dụ:
•
She is a skilled negotiator and always gets the best deal.
Cô ấy là một nhà đàm phán tài ba và luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.
•
The company hired a professional negotiator to resolve the dispute.
Công ty đã thuê một nhà đàm phán chuyên nghiệp để giải quyết tranh chấp.