Nghĩa của từ "intelligence gathering" trong tiếng Việt
"intelligence gathering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intelligence gathering
US /ɪnˈtɛlɪdʒəns ˈɡæðərɪŋ/
UK /ɪnˈtɛlɪdʒəns ˈɡæðərɪŋ/
Danh từ
thu thập thông tin tình báo, thu thập thông tin
the process of collecting information, especially secretly, about an enemy or competitor
Ví dụ:
•
The agency specializes in intelligence gathering for national security.
Cơ quan này chuyên về thu thập thông tin tình báo cho an ninh quốc gia.
•
Effective intelligence gathering is crucial in modern warfare.
Thu thập thông tin tình báo hiệu quả là rất quan trọng trong chiến tranh hiện đại.