Nghĩa của từ inhabited trong tiếng Việt

inhabited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inhabited

Động từ

có người ở

to live in a place:

Ví dụ:
These remote islands are inhabited only by birds.
Từ liên quan: