Nghĩa của từ inhabitants trong tiếng Việt
inhabitants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inhabitants
US /ɪnˈhæb.ɪ.tənts/
UK /ɪnˈhæb.ɪ.tənts/
Danh từ số nhiều
cư dân, người dân
people or animals that live in a particular place
Ví dụ:
•
The island's original inhabitants were a peaceful tribe.
Cư dân ban đầu của hòn đảo là một bộ lạc hòa bình.
•
The city's inhabitants are proud of their history.
Cư dân thành phố tự hào về lịch sử của họ.
Từ liên quan: