Nghĩa của từ "in safe hands" trong tiếng Việt
"in safe hands" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in safe hands
US /ɪn seɪf hændz/
UK /ɪn seɪf hændz/
Thành ngữ
trong tay an toàn, được chăm sóc cẩn thận
being taken care of by a reliable and trustworthy person or organization
Ví dụ:
•
Don't worry about your pet while you're away; it's in safe hands with your sister.
Đừng lo lắng về thú cưng của bạn khi bạn đi vắng; nó trong tay an toàn với chị gái bạn.
•
The company's future is in safe hands with the new CEO.
Tương lai của công ty nằm trong tay an toàn với CEO mới.
Từ liên quan: