Nghĩa của từ "in reserve" trong tiếng Việt
"in reserve" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in reserve
US /ɪn rɪˈzɜrv/
UK /ɪn rɪˈzɜːv/
Cụm từ
dự trữ, để dành
kept for future use; held back or set aside
Ví dụ:
•
We have some extra supplies in reserve in case of an emergency.
Chúng tôi có một số vật tư bổ sung dự trữ trong trường hợp khẩn cấp.
•
She always keeps a little money in reserve.
Cô ấy luôn giữ một ít tiền dự trữ.