Nghĩa của từ "cash reserves" trong tiếng Việt
"cash reserves" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cash reserves
US /kæʃ rɪˈzɜːrvz/
UK /kæʃ rɪˈzɜːvz/
Danh từ số nhiều
dự trữ tiền mặt, tiền dự trữ
the amount of money a company or individual has available to spend, especially to meet unexpected costs
Ví dụ:
•
The company used its cash reserves to fund the new acquisition.
Công ty đã sử dụng dự trữ tiền mặt của mình để tài trợ cho vụ mua lại mới.
•
It is important for families to have cash reserves for emergencies.
Việc các gia đình có dự trữ tiền mặt cho các trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng.
Từ liên quan: