Nghĩa của từ "in order that" trong tiếng Việt
"in order that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in order that
US /ɪn ˈɔːrdər ðæt/
UK /ɪn ˈɔːdə ðæt/
Liên từ
để, nhằm mục đích
for the purpose that; so that
Ví dụ:
•
He worked hard in order that his family might live comfortably.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để gia đình anh ấy có thể sống thoải mái.
•
Please arrive early in order that we can start on time.
Vui lòng đến sớm để chúng ta có thể bắt đầu đúng giờ.
Từ liên quan: