Nghĩa của từ "in mint condition" trong tiếng Việt.

"in mint condition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in mint condition

US /ɪn mɪnt kənˈdɪʃən/
UK /ɪn mɪnt kənˈdɪʃən/
"in mint condition" picture

Cụm từ

1.

trong tình trạng hoàn hảo, như mới

in perfect condition, as if new

Ví dụ:
I found a vintage comic book in mint condition.
Tôi tìm thấy một cuốn truyện tranh cổ điển trong tình trạng hoàn hảo.
Despite its age, the car was still in mint condition.
Mặc dù đã cũ, chiếc xe vẫn trong tình trạng hoàn hảo.
Học từ này tại Lingoland