Nghĩa của từ immersive trong tiếng Việt
immersive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immersive
US /ɪˈmɝː.sɪv/
UK /ɪˈmɜː.sɪv/
Tính từ
nhập vai, sống động
seeming to surround the audience, player, etc., so that they feel completely involved in something
Ví dụ:
•
The virtual reality game offers a truly immersive experience.
Trò chơi thực tế ảo mang đến trải nghiệm thực sự nhập vai.
•
The museum created an immersive exhibit on ancient Egypt.
Bảo tàng đã tạo ra một triển lãm nhập vai về Ai Cập cổ đại.
Từ liên quan: