Nghĩa của từ "immerse in" trong tiếng Việt
"immerse in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immerse in
US /ɪˈmɜːrs ɪn/
UK /ɪˈmɜːs ɪn/
Cụm động từ
1.
đắm mình vào, chìm đắm vào
to involve oneself deeply in a particular activity or interest
Ví dụ:
•
She decided to immerse herself in her studies.
Cô ấy quyết định đắm mình vào việc học.
•
He likes to immerse himself in a good book on weekends.
Anh ấy thích đắm mình vào một cuốn sách hay vào cuối tuần.
2.
nhúng vào, ngâm vào
to put something completely into a liquid
Ví dụ:
•
The chef instructed to immerse the vegetables in boiling water.
Đầu bếp hướng dẫn nhúng rau vào nước sôi.
•
To clean the jewelry, immerse it in the special solution for an hour.
Để làm sạch trang sức, hãy nhúng nó vào dung dịch đặc biệt trong một giờ.
Từ liên quan: