Nghĩa của từ illustrates trong tiếng Việt

illustrates trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

illustrates

US /ˈɪləˌstreɪts/
UK /ˈɪləˌstreɪts/

Động từ

1.

minh họa, giải thích

to explain or make clear by using examples, charts, pictures, etc.

Ví dụ:
The professor often illustrates his lectures with real-world examples.
Giáo sư thường minh họa các bài giảng của mình bằng các ví dụ thực tế.
This diagram clearly illustrates the process.
Sơ đồ này minh họa rõ ràng quy trình.
2.

minh chứng, chứng tỏ

to serve as an example of something

Ví dụ:
His success illustrates the power of perseverance.
Thành công của anh ấy minh chứng cho sức mạnh của sự kiên trì.
The incident illustrates the need for stricter safety regulations.
Sự cố này minh chứng cho sự cần thiết của các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.