Nghĩa của từ illustrated trong tiếng Việt

illustrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

illustrated

US /ˈɪl.ə.streɪ.tɪd/
UK /ˈɪl.ə.streɪ.tɪd/

Tính từ

có minh họa, có hình ảnh

containing pictures or other illustrations

Ví dụ:
The children loved the beautifully illustrated storybook.
Những đứa trẻ rất thích cuốn truyện có minh họa đẹp mắt.
This is an illustrated guide to gardening.
Đây là một hướng dẫn làm vườn có minh họa.