Nghĩa của từ illustrative trong tiếng Việt
illustrative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
illustrative
US /ɪˈlʌs.trə.t̬ɪv/
UK /ˈɪl.ə.strə.tɪv/
Tính từ
minh họa, giải thích, làm ví dụ
serving as an example or explanation
Ví dụ:
•
The case study provides an illustrative example of the new policy.
Nghiên cứu điển hình cung cấp một ví dụ minh họa về chính sách mới.
•
His speech was full of interesting and illustrative anecdotes.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những giai thoại thú vị và minh họa.