Nghĩa của từ hush trong tiếng Việt
hush trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hush
US /hʌʃ/
UK /hʌʃ/
Từ cảm thán
suỵt, nín
used to tell someone to be quiet or stop talking
Ví dụ:
•
Hush! The baby is sleeping.
Suỵt! Em bé đang ngủ.
•
Hush now, there's nothing to worry about.
Nín đi, không có gì phải lo lắng cả.
Động từ
làm cho im lặng, dỗ dành, bưng bít
to make someone or something quiet; to calm or soothe
Ví dụ:
•
She tried to hush the crying baby.
Cô ấy cố gắng dỗ em bé đang khóc.
•
The news was quickly hushed up to avoid panic.
Tin tức nhanh chóng bị bưng bít để tránh hoảng loạn.
Danh từ
sự im lặng, sự yên tĩnh
a sudden or complete silence
Ví dụ:
•
A sudden hush fell over the crowd.
Một sự im lặng đột ngột bao trùm đám đông.
•
There was a moment of complete hush before the announcement.
Có một khoảnh khắc im lặng hoàn toàn trước khi thông báo.
Từ liên quan: