Nghĩa của từ "human geography" trong tiếng Việt
"human geography" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
human geography
US /ˈhjuː.mən ˈdʒiː.ɑː.ɡrə.fi/
UK /ˈhjuː.mən dʒiˈɒɡ.rə.fi/
Danh từ
địa lý nhân văn
the branch of geography dealing with how human activity affects or is influenced by the Earth's surface
Ví dụ:
•
She is studying human geography to understand population distribution.
Cô ấy đang nghiên cứu địa lý nhân văn để hiểu về phân bố dân số.
•
Urban planning is a key aspect of human geography.
Quy hoạch đô thị là một khía cạnh quan trọng của địa lý nhân văn.