Nghĩa của từ "home schooling" trong tiếng Việt
"home schooling" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
home schooling
US /ˈhoʊmˌskuːlɪŋ/
UK /ˈhəʊmˌskuːlɪŋ/
Danh từ
giáo dục tại nhà, tự học tại nhà
the education of children at home by their parents, rather than in a school
Ví dụ:
•
Many families choose home schooling for religious or philosophical reasons.
Nhiều gia đình chọn giáo dục tại nhà vì lý do tôn giáo hoặc triết học.
•
The number of children receiving home schooling has increased significantly.
Số lượng trẻ em được giáo dục tại nhà đã tăng lên đáng kể.
Từ liên quan: